Bản chốt số 18/09/2026 · đọc cách đây 8 ngày
Lãi suất Agribank
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam
Cao nhất thị trường · 12 tháng · ghi nhận 18/09
8,00%/năm +2,1 điểm
80.000.000 đ tiền lãi cuối kỳ
nếu ngân hàng áp dụng mức này cho khoản 1 tỷ đồng của bạn
- Bậc tiền
- không nêu
- Khu vực
- không nêu
- Nguồn
- Chủ dự án xác nhận · 1 nguồn · đọc 18/09 · 09:00
Ngân hàng không công bố mức này trên trang chính thức — đây là mức thị trường, không phải mức niêm yết.
Cao nhất theo trang công bố · 12 tháng
5,90%/năm
59.000.000 đ tiền lãi cuối kỳ
thấp hơn 3.500.000 đ so với trung vị thị trường (6,25%/năm)
Khoản 1 tỷ đồng · 12 tháng · lĩnh lãi cuối kỳ · đã đối chiếu agribank.com.vn
Mức niêm yết cao nhất của Agribank hôm nay là 5,90%/năm, kỳ hạn 12 tháng. Trung vị thị trường cùng kỳ hạn là 6,25%/năm. Gửi 1 tỷ đồng 12 tháng ở mức này nhận khoảng 59.000.000 đ tiền lãi.
Đối chiếu tại nguồn: agribank.com.vn .
- Kỳ hạn 3 tháng
- 2,90%/năm thấp hơn trung vị thị trường 1,83 điểm
- Kỳ hạn 6 tháng
- 4,00%/năm thấp hơn trung vị thị trường 2,1 điểm
- Kỳ hạn 12 tháng
- 5,90%/năm thấp hơn trung vị thị trường 0,35 điểm
Đường cong kỳ hạn
Mức cao nhất Agribank công bố ở từng kỳ hạn · trục dọc 2,6–5,9 %/năm · trục ngang xếp theo thứ tự kỳ hạn
Gửi tiền tại Agribank nhận bao nhiêu?
Lãi đơn, lĩnh lãi cuối kỳ, tính trên mức cao nhất của từng kỳ hạn trong biểu.
Kỳ hạn 6 tháng · 4,00%
- 100.000.000 đ
- +2.000.000 đ
- 500.000.000 đ
- +10.000.000 đ
- 1.000.000.000 đ
- +20.000.000 đ
Kỳ hạn 12 tháng · 5,90%
- 100.000.000 đ
- +5.900.000 đ
- 500.000.000 đ
- +29.500.000 đ
- 1.000.000.000 đ
- +59.000.000 đ
Số tiền khác: mở công cụ tính lãi →
01 Mức thị trường thực tế tại Agribank
Chỉ hiển thị bản ghi đã qua cổng kiểm tự động — khớp được ngân hàng, có con số rõ, còn trong cửa sổ 14 ngày. Đây là mức người gửi và nhân viên ngân hàng chia sẻ công khai — Agribank không công bố mức này trên trang chính thức — nên nằm ở lớp bằng chứng riêng, không trộn vào bảng niêm yết ở trên.
2 dòng đối chiếu được với mức Agribank công bố ở cùng kỳ hạn. Mỗi dòng ghi rõ bậc tiền, khu vực, nhãn tin cậy và giờ đọc bài.
| Kỳ hạn | Mức thị trường | Ngày | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 6 tháng | 8,00 | 18/09 | 09:00 |
| 12 tháng | 8,00 | 18/09 | 09:00 |
02 Lãi suất tiết kiệm Agribank
Một kỳ hạn có thể có nhiều mức khác nhau tuỳ kênh gửi, kiểu trả lãi, bậc tiền và nhóm khách hàng. Bảng giữ nguyên cả 18 dòng thay vì gộp về một con số đại diện — cột Điều kiện cho biết mỗi mức áp dụng cho ai.
Biểu chi tiết 18 dòng · đủ kênh gửi, kiểu trả lãi, điều kiện
| Kỳ hạn | Lãi suất | Kênh | Trả lãi | Điều kiện | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0,20 | — | cuối kỳ | Không kỳ hạn | hai nguồn khớp
|
| 0,20 | — | cuối kỳ | Tiền gửi thanh toán | hai nguồn khớp
|
|
| 1 tháng | 2,60 | — | cuối kỳ | 1 Tháng | hai nguồn khớp
|
| 2 tháng | 2,60 | — | cuối kỳ | 2 Tháng | hai nguồn khớp
|
| 3 tháng | 2,90 | — | cuối kỳ | 3 Tháng | hai nguồn khớp
|
| 4 tháng | 2,90 | — | cuối kỳ | 4 Tháng | hai nguồn khớp
|
| 5 tháng | 2,90 | — | cuối kỳ | 5 Tháng | hai nguồn khớp
|
| 6 tháng | 4,00 | — | cuối kỳ | 6 Tháng | hai nguồn khớp
|
| 7 tháng | 4,00 | — | cuối kỳ | 7 Tháng | hai nguồn khớp
|
| 8 tháng | 4,00 | — | cuối kỳ | 8 Tháng | hai nguồn khớp
|
| 9 tháng | 4,00 | — | cuối kỳ | 9 Tháng | hai nguồn khớp
|
| 10 tháng | 4,00 | — | cuối kỳ | 10 Tháng | hai nguồn khớp
|
| 11 tháng | 4,00 | — | cuối kỳ | 11 Tháng | hai nguồn khớp
|
| 12 tháng | 5,90 | — | cuối kỳ | 12 Tháng | hai nguồn khớp
|
| 13 tháng | 5,90 | — | cuối kỳ | 13 Tháng | hai nguồn khớp
|
| 15 tháng | 5,90 | — | cuối kỳ | 15 Tháng | hai nguồn khớp
|
| 18 tháng | 5,90 | — | cuối kỳ | 18 Tháng | hai nguồn khớp
|
| 24 tháng | 6,00 | — | cuối kỳ | 24 Tháng | hai nguồn khớp
|
- Agribank trả 5,9%/năm cho kỳ hạn 12 tháng.
- Agribank công bố 16 kỳ hạn, từ 1 đến 24 tháng.
- Lãi suất cơ sở cho vay của Agribank là 6,1%/năm — đây là mức dùng tính lãi thả nổi sau ưu đãi, cộng thêm biên độ 3–4%/năm.
- Chênh giữa lãi cho vay cơ sở và lãi tiền gửi 12 tháng: 0,2 điểm phần trăm.
03 Lãi suất vay Agribank
Chỉ hiển thị mức áp dụng cho khách hàng cá nhân. Ngân hàng công bố nhiều mức theo phân khúc và thời điểm giải ngân, nên phần dưới ghi khoảng chứ không ghi một con số.
| Loại lãi suất | Mức | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Lãi suất cơ sở | 5,35–6,1 | 2 mức công bố · Lãi suất cho vay bình quân và chênh lệch… | biên nhận
|
Lãi suất cơ sở là mức dùng để tính lãi thả nổi sau khi hết ưu đãi, cộng thêm biên độ thường 3–4%/năm. Đây mới là con số quyết định chi phí vay dài hạn, không phải mức ưu đãi năm đầu mà ngân hàng quảng cáo.
Lãi suất ngân hàng khác
Mức niêm yết cao nhất kỳ hạn 12 tháng, xếp từ cao xuống thấp.
Điều kiện khách hàng ưu tiên Agribank
Khách hàng ưu tiên Agribank
—Chưa tìm thấy ngưỡng công khai
1 đặc quyền
- quay số may mắn tháng sinh nhật trên Agribank Plus (giải nhất sổ tiết kiệm 5 triệu; nhì 1 triệu; ba 500.000đ; khuyến khích 300.000đ)
Tham khảo · Nguồn · kiểm 18/09/2026
Số liệu thu thập tự động từ trang công bố của Agribank và kiểm bằng bộ quy tắc trước khi đăng. Chúng tôi không liên kết với Agribank và không nhận hoa hồng từ ngân hàng. Xem cách chúng tôi thu thập số liệu.
Theo dõi lãi suất
Có bản chốt mới là chúng tôi đẩy lên kênh ngay. Không cần để lại email.